更年期 (こうねんき) — sự mãn kinh của phụ nữ; thời kỳ mãn kinh; mãn kinh.
更年期
CANH NIÊN KÌ
こ う ね ん き
Sự mãn kinh của phụ nữ; thời kỳ mãn kinh; mãn kinh.
更年期
(
更生期
)
を
過
ごすうちに
、
その
女性
の
生活
は
一変
した
Cuộc sống của người phụ nữ đó đã thay đổi khi bước vào thời kỳ mãn kinh .
Thời kỳ mãn kinh
Sự mãn kinh của phụ nữ
Ảnh minh họa


