書き取り (かきとり) — viết chính tả; chép chính tả; chính tả
書き取り
THƯ THỦ
か き と り
JLPTN2
Viết chính tả; chép chính tả; chính tả
英語
の
書
き
取
り
テスト
Kiểm tra chính tả viết tiếng Anh
Ảnh minh họa
Từ đồng nghĩa của 書き取り
書き取り được sử dụng trong thực tế
Kết quả tra cứu 書き取り
書き取る
viết chính tả

