書丹 (しょたん) — writing an inscription on a stone monument (e.g. before carving it)
書丹
THƯ ĐAN
Writing an inscription on a stone monument (e.g. before carving it)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 書丹
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 書丹する/しょたんする |
| Quá khứ (た) | 書丹した |
| Phủ định (未然) | 書丹しない |
| Lịch sự (丁寧) | 書丹します |
| te (て) | 書丹して |
| Khả năng (可能) | 書丹できる |
| Thụ động (受身) | 書丹される |
| Sai khiến (使役) | 書丹させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 書丹させられる |
| Điều kiện (条件) | 書丹すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 書丹しろ |
| Ý chí (意向) | 書丹しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 書丹するな |

