Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
書初め (かきぞめ) — sự khai bút đầu năm.
THƯ SƠ
書初め
sự khai bút đầu năm.
最初 さいしょ
đầu tiên
初めて はじめて
lần đầu tiên
初 「はつ」「うい」「うぶ」「ぞめ」「しょ」「うい-」「しょ-」
cái đầu tiên; cái mới
初に はつに
lần đầu
になって初めて になってはじめて
mãi đến khi...; chỉ khi...