Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
書面 (しょめん) — tài liệu; giấy tờ; văn bản; thư từ
THƯ DIỆN
書面
tài liệu
書面審理 しょめんしんり
kỳ thi tài liệu
準備書面 じゅんびしょめん
tài liệu chuẩn bị, tóm tắt pháp lý
目論見書補完書面 もくろみしょほかんしょめん
tài liệu bổ sung bản cáo bạch
書 「しょ」「ふみ」
bản.
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt