Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
書面審理 (しょめんしんり) — kỳ thi tài liệu
THƯ DIỆN THẨM LÍ
書面審理
kỳ thi tài liệu
書 「しょ」「ふみ」
bản.
面 「めん」「つら」「おもて」「おも」「づら」
mặt; bề mặt; đặc điểm của mặt
料理書 りょうりしょ
sách nấu ăn
審査 しんさ
sự thẩm tra; thẩm tra; sự kiểm tra; kiểm tra
審査する しんさする
thẩm tra