替わる (かわる) — Thay đổi, thay thế
替わる
THẾ
か わ る
JLPTN2
Thay đổi, thay thế
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 替わる
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 替わる/かわる |
| Quá khứ (た) | 替わった |
| Phủ định (未然) | 替わらない |
| Lịch sự (丁寧) | 替わります |
| te (て) | 替わって |
| Khả năng (可能) | 替われる |
| Thụ động (受身) | 替わられる |
| Sai khiến (使役) | 替わらせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 替わらせられる |
| Điều kiện (条件) | 替われば |
| Mệnh lệnh (命令) | 替われ |
| Ý chí (意向) | 替わろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 替わるな |

