Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
最多 (さいた) — tối đa.
TỐI ĐA
最多
tối đa.
最多数 さいたすう
số lớn nhất; nhiều nhất
過去最多 かこさいた
kỷ lục cao nhất
多い おおい
bộn
多く おおく
nhiều
最近 さいきん
gần đây; mới đây