最小化 (さいしょうか) — sự cực tiểu hoá
最小化
TỐI TIỂU HÓA
さ い しょ う か
Sự cực tiểu hoá
Ẩn cửa sổ đang mở (để mở cửa sổ khác)
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 最小化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 最小化する/さいしょうかする |
| Quá khứ (た) | 最小化した |
| Phủ định (未然) | 最小化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 最小化します |
| te (て) | 最小化して |
| Khả năng (可能) | 最小化できる |
| Thụ động (受身) | 最小化される |
| Sai khiến (使役) | 最小化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 最小化させられる |
| Điều kiện (条件) | 最小化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 最小化しろ |
| Ý chí (意向) | 最小化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 最小化するな |

