最後列 (さいこうれつ) — (very) lùi lại ((kẻ) cuối cùng) chèo; hàng xa tít đàng sau
最後列
TỐI HẬU LIỆT
さ い こ う れ つ
(very) lùi lại ((kẻ) cuối cùng) chèo; hàng xa tít đàng sau
Ảnh minh họa
最後列 (さいこうれつ) — (very) lùi lại ((kẻ) cuối cùng) chèo; hàng xa tít đàng sau
TỐI HẬU LIỆT