最後発 (さいこうはつ) — đến muộn nhất; tới cuối cùng; tham gia muộn nhất
最後発
TỐI HẬU PHÁT
Đến muộn nhất; tới cuối cùng; tham gia muộn nhất
最後発
した
部員
が
到着
する
。
Thành viên đến muộn nhất đã đến.
Ảnh minh họa

最後発 (さいこうはつ) — đến muộn nhất; tới cuối cùng; tham gia muộn nhất
TỐI HẬU PHÁT
