最徐行 (さいじょこう) — tốc độ chậm nhất
最徐行
TỐI TỪ HÀNH
Tốc độ chậm nhất
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 最徐行
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 最徐行する/さいじょこうする |
| Quá khứ (た) | 最徐行した |
| Phủ định (未然) | 最徐行しない |
| Lịch sự (丁寧) | 最徐行します |
| te (て) | 最徐行して |
| Khả năng (可能) | 最徐行できる |
| Thụ động (受身) | 最徐行される |
| Sai khiến (使役) | 最徐行させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 最徐行させられる |
| Điều kiện (条件) | 最徐行すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 最徐行しろ |
| Ý chí (意向) | 最徐行しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 最徐行するな |

