最敬礼 (さいけいれい) — nghi lễ cúi đầu kính trọng
最敬礼
TỐI KÍNH LỄ
さ い け い れ い
Nghi lễ cúi đầu kính trọng
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 最敬礼
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 最敬礼する/さいけいれいする |
| Quá khứ (た) | 最敬礼した |
| Phủ định (未然) | 最敬礼しない |
| Lịch sự (丁寧) | 最敬礼します |
| te (て) | 最敬礼して |
| Khả năng (可能) | 最敬礼できる |
| Thụ động (受身) | 最敬礼される |
| Sai khiến (使役) | 最敬礼させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 最敬礼させられる |
| Điều kiện (条件) | 最敬礼すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 最敬礼しろ |
| Ý chí (意向) | 最敬礼しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 最敬礼するな |

