Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
最高位 (さいこうい) — vị trí đứng đầu
TỐI CAO VỊ
最高位
vị trí đứng đầu
位 「い」「くらい」「ぐらい」
khoảng; chừng; cỡ độ; xấp xỉ; mức
最近 さいきん
gần đây; mới đây
最後 さいご
bét
最初 さいしょ
đầu tiên
最高 さいこう
cái cao nhất; cái đẹp nhất; cái tốt nhất; cái tuyệt vời