Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
最高記録 (さいこうきろく) — tốt (cao) bản ghi; bản ghi mới
TỐI CAO KÍ LỤC
最高記録
tốt (cao) bản ghi
最高 さいこう
cái cao nhất; cái đẹp nhất; cái tốt nhất; cái tuyệt vời
最高の さいこうの
cao nhất.
最高位 さいこうい
vị trí đứng đầu
最高神 さいこうしん
vị thần tối cao
最高点 さいこうてん
điểm cao nhất hoặc thứ bậc hoặc số (của) những điểm