Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
月天 (がってん) — moon
NGUYỆT THIÊN
月天
moon
月天子 がってんし
月 「つき」「がつ」「げつ」「づき」「がっ」
mặt trăng
月月 「つきづき」「つきつき」
mỗi tháng
月中 「つきなか」「げっちゅう」
Giữa tháng
何月 なんがつ
tháng nào; tháng mấy