月経 (げっけい) — kinh nguyệt; kỳ kinh nguyệt; kinh; hành kinh
月経
NGUYỆT KINH
げ っ け い
Kinh nguyệt; kỳ kinh nguyệt; kinh; hành kinh
月経
に
伴
う
腹痛
Đau bụng suốt kỳ kinh nguyệt
Nguyệt kỳ.
月経
に
伴
う
腹痛
Đau bụng suốt kỳ kinh nguyệt
Hành kinh
Kỳ kinh nguyệt
Kinh nguyệt
Ảnh minh họa


