Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
月経前 (げっけいまえ) — trước kì kinh nguyệt
NGUYỆT KINH TIỀN
月経前
trước kì kinh nguyệt
月経前緊張症 げっけいぜんきんちょうしょう
PMT (sự đảo lộn về sinh lý, tâm lý do những thay đổi về hóoc môn xảy ra trước thời kỳ kinh nguyệt)
月経前症候群 「げっけいぜんしょうこうぐん」「げっけいまえしょうこうぐん」
PMS
月経前不快気分障害 「げっけいぜんふかいきぶんしょうがい」「げっけいまえふかいきぶんしょうがい」
rối loạn hoảng loạn tiền kinh nguyệt
月経前不機嫌性障害 げっけいぜんふきげんせいしょうがい
rối loạn tâm thần tiền kinh nguyệt
月 「つき」「がつ」「げつ」「づき」「がっ」
mặt trăng