Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
月見草 (つきみそう) — <THựC> cây anh thảo
NGUYỆT KIẾN THẢO
月見草
<THựC> cây anh thảo
月 「つき」「がつ」「げつ」「づき」「がっ」
mặt trăng
見 「み」「けん」
cái nhìn, cái ngó, cái dòm
月月 「つきづき」「つきつき」
mỗi tháng
月中 「つきなか」「げっちゅう」
Giữa tháng
何月 なんがつ
tháng nào; tháng mấy