Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
有るだけ (あるだけ) — toàn bộ
HỮU
有るだけ
toàn bộ
有る
có
有るべき あるべき
lý tưởng, mong muốn, cái gì đó nên là
有る事無い事 あることないこと
hỗn hợp giữa thực tế và hư cấu, một nửa sự thật
有る限り あるかぎり
mọi thứ (ở đó)
有る無し あるなし
có hay không
有るか無きか あるかなきか
như vậy coi thường như để là mọi thứ nhưng non -e xistent