有利化 (ゆうりか) — hợp lý hóa
有利化
HỮU LỢI HÓA
ゆ う り か
Hợp lý hóa
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 有利化
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 有利化する/ゆうりかする |
| Quá khứ (た) | 有利化した |
| Phủ định (未然) | 有利化しない |
| Lịch sự (丁寧) | 有利化します |
| te (て) | 有利化して |
| Khả năng (可能) | 有利化できる |
| Thụ động (受身) | 有利化される |
| Sai khiến (使役) | 有利化させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 有利化させられる |
| Điều kiện (条件) | 有利化すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 有利化しろ |
| Ý chí (意向) | 有利化しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 有利化するな |

