有力 (ゆうりょく) — có tác dụng mạnh; có ảnh hưởng lớn; có hiệu lực
有力
HỮU LỰC
ゆ う りょ く
JLPTN1
Có tác dụng mạnh; có ảnh hưởng lớn; có hiệu lực
糖尿病
の
有力
な
治療薬
Thuốc trị liệu có tác dụng mạnh tới bệnh tiểu đường
Sự ảnh hưởng mạnh mẽ
市場
で
有力
である
Có ảnh hưởng mạnh mẽ trên thị trường .
Ảnh minh họa


