Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
服種 (ふくしゅ) — loại trang phục
PHỤC CHỦNG
服種
loại trang phục
服 「ふく」「ぶく」
quần áo
種 「たね」「しゅ」「ぐさ」「くさ」
hạt giống
大服 「おおぶく」「だいぶく」「たいふく」
Uống một lượng lớn trà hoặc thuốc cùng lúc
上服 うわふく
y phục ở phía ngoài
二種 にしゅ
ủng hộ - lớp (thư từ)