Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
朔日 (ついたち さくじつ ついたち/さくじつ) — Ngày mùng 1 đầu tháng.(Từ điển của Nhật)
SÓC NHẬT
朔日
Ngày mùng 1 đầu tháng.(Từ điển của Nhật)
初朔日 はつついたち
ngày đầu tiên của năm mới
綿抜の朔日 わたぬきのついたち
ngày mùng 1 tháng 4 âm lịch
日 「ひ」「にち」「か」「び」「ぴ」「ち」「んち」
mặt trời
人日 「にんにち」「にんび」「じんじつ」
man-day, person-day
日本 「にほん」「にっぽん」
Nhật Bản