Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
旦那 だんな
ông chủ; ông chồng; ông xã
大旦那 「おおだんな」「だいだんな」
ông chủ; chủ nhân của gia đình
旦那様 だんなさま
người chồng
旦那取り だんなどり
việc làm vợ lẽ; việc làm thiếp
一旦 いったん
một khi