Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
日 「ひ」「にち」「か」「び」「ぴ」「ち」「んち」
mặt trời
希望 きぼう
sở nguyện
希望する きぼうする
hy vọng; kỳ vọng; nguyện vọng; mong mỏi; khao khát; mong
希望的 きぼうてき
thèm muốn ao ước; ước mong, mong muốn, đó chỉ là lấy ước m làm sự thật
希望者 きぼうしゃ
người quan tâm làm cái gì đó; người muốn làm cái gì đó