朝型 (あさがた) — (người) thích dậy sớm; lối sống ngủ sớm dậy sớm
朝型
TRIÊU HÌNH
あ さ が た
あ さ が た
(người) thích dậy sớm; lối sống ngủ sớm dậy sớm
朝型
の
友人
と
一緒
に
朝
ランニング
を
始
めた
。
Tôi đã bắt đầu chạy bộ buổi sáng cùng người bạn thích dậy sớm.
Ảnh minh họa


