朝日る (あさひる) — bịa đặt, thêu dệt thông tin
朝日る
TRIÊU NHẬT
Bịa đặt, thêu dệt thông tin
あの
雑誌
は
朝日
ってばかりで
信用
できない
。
Tạp chí đó toàn bịa đặt nên không thể tin được.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 朝日る
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 朝日る/あさひる |
| Quá khứ (た) | 朝日った |
| Phủ định (未然) | 朝日らない |
| Lịch sự (丁寧) | 朝日ります |
| te (て) | 朝日って |
| Khả năng (可能) | 朝日れる |
| Thụ động (受身) | 朝日られる |
| Sai khiến (使役) | 朝日らせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 朝日らせられる |
| Điều kiện (条件) | 朝日れば |
| Mệnh lệnh (命令) | 朝日れ |
| Ý chí (意向) | 朝日ろう |
| Cấm chỉ(禁止) | 朝日るな |

