朝立ち (あさだち) — Khởi hành vào lúc sáng sớm.
朝立ち
TRIÊU LẬP
あ さ だ ち
Khởi hành vào lúc sáng sớm.
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 朝立ち
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 朝立ちする/あさだちする |
| Quá khứ (た) | 朝立ちした |
| Phủ định (未然) | 朝立ちしない |
| Lịch sự (丁寧) | 朝立ちします |
| te (て) | 朝立ちして |
| Khả năng (可能) | 朝立ちできる |
| Thụ động (受身) | 朝立ちされる |
| Sai khiến (使役) | 朝立ちさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 朝立ちさせられる |
| Điều kiện (条件) | 朝立ちすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 朝立ちしろ |
| Ý chí (意向) | 朝立ちしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 朝立ちするな |

