Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
朝食 (ちょうしょく あさげ) — bữa ăn sáng.
TRIÊU THỰC
朝食
bữa ăn sáng.
朝食後 ちょうしょくご
sau bữa sáng
朝食を出す ちょうしょくをだす
phục vụ bữa sáng
朝食を取る ちょうしょくをとる
ăn sáng
朝 「あさ」「ちょう」「あした」
ban sáng
朝に あさに
ban sớm.