Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
有期年金 ゆうきねんきん
phụ cấp hàng năm có thời hạn cố định
年 「とし」「ねん」「どし」「とせ」
năm
年が年 としがとし
việc xem xét điều này già đi
期間 きかん
kì; thời kì
期待 きたい
sự kỳ vọng; sự hy vọng