Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
期間中 (きかんちゅう きかんじゅう) — trong thời gian này
KÌ GIAN TRUNG
期間中
trong thời gian này
期間 きかん
kì; thời kì
公開期間 こうかいきかん
thời kỳ công khai.
調査期間 ちょうさきかん
giai đoạn điều tra
期間限定 きかんげんてい
Thời gian giới hạn
契約期間 けいやくきかん
thời hạn hợp đồng