Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
期間社員 (きかんしゃいん) — nhân viên có thời hạn
KÌ GIAN XÃ VIÊN
期間社員
nhân viên có thời hạn
有期間社員 ゆうきかんしゃいん
người lao động có hợp đồng lao động xác định thời hạn
会社人間 かいしゃにんげん
con người của công việc
期間 きかん
kì; thời kì
人間社会 にんげんしゃかい
Xã hội loài người
期間中 「きかんちゅう」「きかんじゅう」
trong thời gian này