Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
期間限定 (きかんげんてい) — Thời gian giới hạn
KÌ GIAN HẠN ĐỊNH
期間限定
Thời gian giới hạn
限定 げんてい
sự hạn định; sự hạn chế; sự quy định giới hạn
期間 きかん
kì; thời kì
限定する げんていする
vạch giới hạn.
限定的 げんていてき
định ra giới hạn
期間中 「きかんちゅう」「きかんじゅう」
trong thời gian này