Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
木村病 きむらびょー
bệnh kimura
木村蜘蛛 きむらぐも
nhện Kimura
木 「き」「もく」「ぎ」「こ」
cây cối
村 「むら」「そん」
thôn xã
木化 「もっか」「もくか」
sự hóa gỗ; gỗ hóa (hiện tượng các mô thực vật như thân/ cành trở nên cứng và giống như gỗ)