Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
木箱 (きばこ) — hòm gỗ
MỘC TƯƠNG
木箱
hòm gỗ
木 「き」「もく」「ぎ」「こ」
cây cối
箱 はこ
hộp
一箱 ひとはこ
một hộp
上箱 うわばこ
vỏ bọc ở phía ngoài
仕事箱 しごとばこ
hộp đựng đồ nghề, hộp đựng dụng cụ (như hộp đựng đồ khâu vá...)