Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
木組 (きぐみ) — Khung gỗ.
MỘC TỔ
木組
Khung gỗ.
木組み きぐみ
khung gỗ
番組 ばんぐみ
chương trình tivi; kênh
組 「くみ」「ぐみ」
bộ
一組 「いちくみ」「ひとくみ」
một lớp; một tập hợp
木 「き」「もく」「ぎ」「こ」
cây cối