Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
木綿糸 (もめんいと) — luồng bông
MỘC MIÊN MỊCH
木綿糸
luồng bông
木木 きぎ
cây cối
糸 「いと」「し」
sợi chỉ; sợi; chuỗi
中糸 ちゅういと
chỉ cỡ trung
糸頭 いとがしら
đầu sợi chỉ; phần đầu của sợi tơ
水糸 みずいと
dây nước