Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
木 「き」「もく」「ぎ」「こ」
cây cối
木木 きぎ
草 「くさ」「そう」「ぐさ」
cỏ
草上 くさかみ
Cắt cỏ
草物 くさもの
những cây ngắn cho những sự sắp đặt hoa