Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
木 「き」「もく」「ぎ」「こ」
cây cối
木化 「もっか」「もくか」
sự hóa gỗ; gỗ hóa (hiện tượng các mô thực vật như thân/ cành trở nên cứng và giống như gỗ)
ゲーム木 ゲームき
cây trò chơi
木木 きぎ
銃 「じゅう」「つつ」
Súng