Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
未分化 (みぶんか) — không phân hóa
VỊ PHÂN HÓA
未分化
không phân hóa
未分化胚細胞腫 みぶんかはいさいぼうしゅ
u nghịch mầm
未 「み」「ひつじ」
vẫn chưa; chưa
未来 みらい
đời sau
未来人 みらいじん
người của tương lai
未年 ひつじどし
năm con dê.