Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
未刊行 (みかんこう) — không xuất bản; chưa phát hành.
VỊ KHAN HÀNH
未刊行
không xuất bản
未 「み」「ひつじ」
vẫn chưa; chưa
未来 みらい
đời sau
未年 ひつじどし
năm con dê.
未訳 みやく
chưa dịch
未発行 みはっこう
không đưa ra, không phát hành, không in ra