Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
未回答 (みかいとう) — chưa phản hồi
VỊ HỒI ĐÁP
未回答
chưa phản hồi
答え 「こたえ」「いらえ」
trả lời; sự đáp lại
未 「み」「ひつじ」
vẫn chưa; chưa
未来 みらい
đời sau
未年 ひつじどし
năm con dê.
未訳 みやく
chưa dịch