Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
未完成 (みかんせい) — chưa hoàn thành
VỊ HOÀN THÀNH
未完成
chưa hoàn thành
完全 かんぜん
viên mãn; toàn diện; đầy đủ; hoàn chỉnh; hoàn toàn; toàn bộ
未 「み」「ひつじ」
vẫn chưa; chưa
未来 みらい
đời sau
未年 ひつじどし
năm con dê.
完成 かんせい
sự hoàn thành; hoàn thành