Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
未成熟 (みせいじゅく) — chưa thành thục, chưa chín chắn
VỊ THÀNH THỤC
未成熟
chưa thành thục, chưa chín chắn
未成熟卵 みせいじゅくらん
trứng chưa trưởng thành
未 「み」「ひつじ」
vẫn chưa; chưa
未来 みらい
đời sau
未年 ひつじどし
năm con dê.
未訳 みやく
chưa dịch