Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
未発表 (みはっぴょう) — chưa in; không xuất bản, không công bố
VỊ PHÁT BIỂU
未発表
chưa in
発表 はっぴょう
công bố
発表する はっぴょうする
công bố; thuyết trình
発表者 はっぴょうしゃ
Người phát ngôn; người phát biểu
発表会 はっぴょうかい
buổi thuyết trình
結果発表 けっかはっぴょう
sự công bố kết quả