未発見 (みはっけん) — chưa ai thăm dò, chưa ai thám hiểm, chưa có dấu người đi đến, chưa thông dò
未発見
VỊ PHÁT KIẾN
み は っ け ん
Chưa ai thăm dò, chưa ai thám hiểm, chưa có dấu người đi đến, chưa thông dò
Ảnh minh họa

未発見 (みはっけん) — chưa ai thăm dò, chưa ai thám hiểm, chưa có dấu người đi đến, chưa thông dò
VỊ PHÁT KIẾN
