Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
未確定 (みかくてい) — chưa quyết định, chưa xác định
VỊ XÁC ĐỊNH
未確定
chưa quyết định, chưa xác định
未確定文字列 みかくてーもじれつ
chuỗi không xác định
確認 かくにん
sự xác nhận; sự khẳng định; sự phê chuẩn; sự xác minh
確か たしか
chắc là, hình như là, nếu không nhầm
未 「み」「ひつじ」
vẫn chưa; chưa
未来 みらい
đời sau