Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
未 「み」「ひつじ」
vẫn chưa; chưa
未来 みらい
đời sau
未年 ひつじどし
năm con dê.
納得 なっとく
thuyết phục; chấp nhận; hiểu
税 ぜい
thuế.