Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
未納者 (みのうしゃ) — người trong tiền thiếu;(thuế) người vỡ nợ
VỊ NẠP GIẢ
未納者
người trong tiền thiếu
未 「み」「ひつじ」
vẫn chưa; chưa
未来 みらい
đời sau
未年 ひつじどし
năm con dê.
納得 なっとく
thuyết phục; chấp nhận; hiểu
未経験者 みけいけんしゃ
người chưa có kinh nghiệm